"take up room" in Vietnamese
Definition
Khi một vật chiếm không gian vật lý, thường là nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật, thường dùng với đồ vật chiếm nhiều chỗ hơn mong muốn. Không dùng thay cho 'make room' hay 'take a room'.
Examples
That big table takes up room in the kitchen.
Cái bàn lớn đó **chiếm chỗ** trong bếp.
Please move your bag, it takes up room on the seat.
Làm ơn di chuyển túi của bạn đi, nó đang **chiếm chỗ** trên ghế.
The old sofa takes up room in the living room.
Cái ghế sofa cũ đó **chiếm chỗ** trong phòng khách.
All these boxes take up room in my closet, but I don't want to throw them out.
Tất cả những chiếc hộp này **chiếm chỗ** tủ quần áo của tôi, nhưng tôi không muốn vứt chúng đi.
Your shoes always take up room by the door—can you please move them?
Giày của bạn luôn **chiếm chỗ** cạnh cửa—bạn có thể di chuyển chúng không?
Don’t worry, that chair doesn’t take up room—it fits right in the corner.
Đừng lo, cái ghế kia không **chiếm chỗ** đâu—nó vừa khít ở góc phòng.