아무 단어나 입력하세요!

"take too much on" in Vietnamese

gánh vác quá nhiềunhận quá nhiều việc

Definition

Nhận làm hoặc đồng ý làm nhiều việc, nhiều trách nhiệm hơn khả năng có thể thoải mái đảm đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống công việc hay cá nhân. Biểu đạt sự quá tải, đi với các cụm 'đừng', 'nhận ra mình', hoặc 'cố gắng không'. Thân mật, thường dùng khi khuyên nhủ.

Examples

I take too much on at work and feel tired every night.

Tôi **gánh vác quá nhiều** ở chỗ làm và cảm thấy mệt mỏi mỗi tối.

Don’t take too much on or you will get stressed.

Đừng **nhận quá nhiều việc**, nếu không bạn sẽ bị căng thẳng.

She tends to take too much on by helping everyone.

Cô ấy thường **gánh vác quá nhiều** khi giúp mọi người.

I realized I had taken too much on and needed to ask for help.

Tôi nhận ra mình đã **nhận quá nhiều việc** và cần phải nhờ giúp đỡ.

Every year, he promises not to take too much on, but he still ends up overloaded.

Mỗi năm, anh ấy đều hứa sẽ không **gánh vác quá nhiều**, nhưng cuối cùng vẫn bị quá tải.

It’s easy to take too much on when you want to please everyone.

Khi muốn làm hài lòng mọi người, rất dễ **nhận quá nhiều việc**.