아무 단어나 입력하세요!

"take to your heels" in Vietnamese

chạy trối chếtbỏ chạy nhanh

Definition

Chạy đi rất nhanh, thường vì sợ hãi hoặc để trốn khỏi nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính văn học hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để mô tả việc chạy trốn đột ngột khỏi nguy hiểm.

Examples

When the dog barked loudly, the children took to their heels.

Khi con chó sủa to, lũ trẻ **chạy trối chết**.

As soon as they saw the fire, everyone took to their heels.

Vừa thấy lửa, mọi người đều **chạy trối chết**.

The thief took to his heels when he heard the police whistle.

Tên trộm **chạy trối chết** khi nghe tiếng còi cảnh sát.

I nearly took to my heels when I saw that huge spider in the kitchen!

Tôi suýt nữa đã **chạy trối chết** khi thấy con nhện to tướng trong bếp!

The moment he realized he was being chased, he took to his heels without looking back.

Vừa nhận ra bị đuổi theo, anh ấy **chạy trối chết** mà không ngoái lại nhìn.

We didn't wait to see what would happen; we just took to our heels and ran!

Chúng tôi không chờ xem điều gì sẽ xảy ra; chỉ **chạy trối chết** thôi!