아무 단어나 입력하세요!

"take to the hills" in Vietnamese

chạy lên núichạy trốn

Definition

Để thoát khỏi hiểm nguy hoặc rắc rối, chạy lên núi hoặc đến nơi vắng vẻ để lẩn trốn; dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường xuất hiện trong truyện hoặc nói đùa. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc chạy trốn, tránh phiền phức, không cần phải thực sự chạy lên núi.

Examples

When they saw the smoke, everyone decided to take to the hills.

Khi thấy khói, mọi người đều quyết định **chạy lên núi**.

The villagers had to take to the hills to stay safe.

Dân làng phải **chạy lên núi** để an toàn.

If there is danger, we should take to the hills immediately.

Nếu có nguy hiểm, chúng ta nên **chạy lên núi** ngay.

As soon as trouble started, he was ready to take to the hills.

Ngay khi rắc rối bắt đầu, anh ấy đã sẵn sàng **chạy lên núi**.

When the boss announced more work, half the office wanted to take to the hills.

Khi sếp thông báo có thêm việc, nửa số nhân viên cũng muốn **chạy lên núi**.

With that kind of news, I'd probably take to the hills too.

Với tin như vậy, chắc tôi cũng sẽ **chạy lên núi**.