아무 단어나 입력하세요!

"take to the cleaners" in Vietnamese

lừa sạch tiềnlấy hết tiền

Definition

Khi ai đó bị lừa mất rất nhiều tiền hoặc tài sản, nhất là do bị lừa đảo hoặc chơi xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói đến việc ai đó bị lừa mất số tiền lớn hoặc bị thua thiệt nhiều.

Examples

He was taken to the cleaners in that business deal.

Anh ấy đã bị **lừa sạch tiền** trong thương vụ đó.

If you're not careful, the scammers will take you to the cleaners.

Nếu không cẩn thận, bọn lừa đảo sẽ **lừa sạch tiền** của bạn.

The divorce really took him to the cleaners.

Cuộc ly hôn này đã **lấy sạch** của anh ấy.

Wow, that poker game really took me to the cleaners!

Trời, ván bài poker đó **làm tôi sạch túi** luôn!

The car repair shop took us to the cleaners with all those extra charges.

Tiệm sửa xe đó **lấy hết tiền** của chúng tôi với đủ loại phí phụ.

Trust me, those fancy lawyers will take you to the cleaners if you let them.

Tin tôi đi, những luật sư đắt tiền đó sẽ **lấy hết tiền** của bạn nếu bạn để họ làm vậy.