아무 단어나 입력하세요!

"take to pieces" in Vietnamese

tháo rờitháo ra từng bộ phận

Definition

Tách một vật ra thành từng bộ phận riêng biệt, thường để hiểu, sửa chữa hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật như máy móc, đồ chơi; nghĩa ẩn dụ dùng để phân tích kỹ một vấn đề. Không nhầm với 'làm vỡ' (gây hư hại).

Examples

He likes to take to pieces old radios and put them together again.

Anh ấy thích **tháo rời** những chiếc radio cũ rồi lắp lại.

We had to take to pieces the table so it would fit through the door.

Chúng tôi phải **tháo rời** chiếc bàn để đưa qua cửa.

The mechanic will take to pieces the engine to find the problem.

Thợ sửa sẽ **tháo rời** động cơ để tìm ra vấn đề.

Kids love to take to pieces their toys just to see what's inside.

Trẻ con thích **tháo rời** đồ chơi chỉ để xem bên trong có gì.

She can take to pieces any gadget and put it back together perfectly.

Cô ấy có thể **tháo rời** bất kỳ thiết bị nào và lắp lại hoàn hảo.

When you take to pieces an argument, you really understand it inside out.

Khi bạn **phân tích** một lập luận kỹ lưỡng, bạn sẽ hiểu nó tường tận.