아무 단어나 입력하세요!

"take the pulse of" in Vietnamese

bắt mạchnắm bắt tình hình (nghĩa bóng)

Definition

Trực tiếp kiểm tra mạch trong y học, hoặc thường xuyên dùng để chỉ việc tìm hiểu tâm trạng, ý kiến, hay tình hình chung của một nhóm hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (y học) và nghĩa bóng (đánh giá cảm nhận chung). Phù hợp trong kinh doanh, xã hội, nghiên cứu.

Examples

The doctor will take the pulse of each patient.

Bác sĩ sẽ **bắt mạch** cho từng bệnh nhân.

The manager wants to take the pulse of the team before making changes.

Quản lý muốn **nắm bắt tình hình** của đội trước khi thay đổi.

We should take the pulse of our customers regularly.

Chúng ta nên **bắt mạch** khách hàng thường xuyên.

Before launching the new product, let's take the pulse of the market.

Trước khi ra mắt sản phẩm mới, hãy **bắt mạch** thị trường.

Politicians often take the pulse of public opinion before elections.

Các chính trị gia thường **bắt mạch** ý kiến công chúng trước bầu cử.

It's important to take the pulse of your own mood from time to time.

Đôi khi điều quan trọng là **nắm bắt tâm trạng** của chính mình.