아무 단어나 입력하세요!

"take the piss" in Vietnamese

chọc ghẹochế giễu

Definition

Một cách nói lóng của Anh chỉ việc chế giễu hoặc trêu chọc ai đó, thường mang tính đùa cợt hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng ở Anh và Ireland. Có thể thân thiện hoặc xúc phạm tuỳ ngữ cảnh và giọng điệu. Không dùng ở nơi trang trọng.

Examples

Are you taking the piss or are you serious?

Bạn đang **chọc ghẹo** hay nghiêm túc vậy?

He always takes the piss out of my accent.

Anh ấy luôn **chọc ghẹo** giọng của tôi.

Don't take the piss during the meeting.

Đừng **chọc ghẹo** trong cuộc họp.

Stop taking the piss—you know I can't dance!

Thôi **chọc ghẹo** đi—bạn biết mình không biết nhảy mà!

I thought she was being nice, but she was just taking the piss.

Tôi tưởng cô ấy tử tế, hoá ra chỉ đang **chọc ghẹo** thôi.

You paid that much? Someone's taking the piss!

Bạn trả nhiều vậy à? Ai đó đang **chọc ghẹo** đấy!