아무 단어나 입력하세요!

"take the law into your own hands" in Vietnamese

tự ý hành động thay pháp luậttự mình thi hành công lý

Definition

Tự mình trừng phạt hoặc tìm công lý mà không thông qua pháp luật hay cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động trả thù hoặc tự thi hành công lý ngoài phạm vi pháp luật. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

You should not take the law into your own hands if someone steals from you.

Nếu ai đó lấy cắp của bạn, bạn không nên **tự ý hành động thay pháp luật**.

It is dangerous to take the law into your own hands during a dispute.

**Tự ý hành động thay pháp luật** khi có tranh chấp là rất nguy hiểm.

They were arrested because they tried to take the law into their own hands.

Họ đã bị bắt vì cố **tự ý hành động thay pháp luật**.

I know you're upset, but don't take the law into your own hands—call the police instead.

Tôi biết bạn đang tức giận, nhưng đừng **tự ý hành động thay pháp luật**, hãy gọi cảnh sát.

Some people in the neighborhood wanted to take the law into their own hands, but others thought it was a bad idea.

Một số người trong khu phố muốn **tự thi hành công lý**, nhưng những người khác nghĩ đó là ý tưởng tồi.

After the break-in, people warned not to take the law into their own hands, even though they were angry.

Sau vụ trộm, mọi người được khuyên không nên **tự ý hành động thay pháp luật** dù rất giận dữ.