아무 단어나 입력하세요!

"take the initiative" in Vietnamese

chủ độngchủ động thực hiện

Definition

Làm điều gì đó hoặc quyết định trước khi người khác làm, nhất là khi cần sự chủ động hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc nói về thái độ chủ động, đặc biệt với những việc quan trọng. Có thể đi với 'take the initiative to...' hoặc 'in...'. Không dùng cho tình huống nhỏ nhặt.

Examples

She decided to take the initiative and organize the meeting.

Cô ấy quyết định **chủ động** tổ chức cuộc họp.

If no one speaks, you should take the initiative.

Nếu không ai nói gì, bạn nên **chủ động**.

John likes to take the initiative in new projects.

John thích **chủ động** trong các dự án mới.

If you want real change, sometimes you have to just take the initiative.

Nếu bạn muốn thay đổi thật sự, đôi khi bạn phải **chủ động**.

Our boss encouraged us to take the initiative instead of waiting for instructions.

Sếp của chúng tôi đã khuyến khích chúng tôi **chủ động** thay vì chờ nhận chỉ đạo.

Don’t be afraid to take the initiative—that’s how you stand out.

Đừng ngại **chủ động**—đó là cách bạn tạo sự khác biệt.