아무 단어나 입력하세요!

"take the front seat" in Vietnamese

ngồi ghế trướcđóng vai trò chính (nghĩa bóng)

Definition

Thông thường nghĩa là ngồi ở ghế trước, nhất là trong ô tô. Nghĩa bóng có thể là giữ vai trò chủ đạo hoặc quan trọng nhất trong tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (ghế trước xe) và bóng (dẫn dắt tình huống). Phổ biến trong giao tiếp thân mật. Trái nghĩa với 'take a back seat'.

Examples

Can I take the front seat on the way to school?

Con có thể **ngồi ghế trước** khi đi học được không?

She always likes to take the front seat during family trips.

Cô ấy luôn thích **ngồi ghế trước** khi đi du lịch cùng gia đình.

He wanted to take the front seat in the meeting and lead the discussion.

Anh ấy muốn **đóng vai trò chính** trong cuộc họp và dẫn dắt thảo luận.

I called shotgun, so I get to take the front seat!

Tớ đã gọi 'shotgun' nên tớ được **ngồi ghế trước** nhé!

When problems arise, she’s never afraid to take the front seat and fix things.

Khi có vấn đề, cô ấy không bao giờ ngại **đóng vai trò chính** để giải quyết.

Sometimes you need to take the front seat if you want your ideas to be heard.

Đôi khi bạn cần **đóng vai trò chính** nếu muốn ý tưởng của mình được lắng nghe.