아무 단어나 입력하세요!

"take pride in" in Vietnamese

tự hào về

Definition

Cảm thấy vui và hài lòng về điều mà bản thân hoặc người liên quan đến mình đã làm hoặc đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để thể hiện sự tự hào về thành tích hoặc phẩm chất cá nhân hay tập thể, như 'take pride in your work', 'take pride in being honest'. Không dùng cho các sự việc không liên quan đến bản thân.

Examples

I take pride in my schoolwork.

Tôi **tự hào về** việc học của mình.

They take pride in keeping their house clean.

Họ **tự hào về** việc giữ nhà cửa sạch sẽ.

We take pride in our family traditions.

Chúng tôi **tự hào về** truyền thống gia đình mình.

You should really take pride in everything you've accomplished.

Bạn thật sự nên **tự hào về** tất cả những gì mình đã đạt được.

The company takes pride in excellent customer service.

Công ty **tự hào về** dịch vụ khách hàng xuất sắc.

My parents always take pride in helping others.

Bố mẹ tôi luôn **tự hào về** việc giúp đỡ người khác.