아무 단어나 입력하세요!

"take note of" in Vietnamese

chú ýghi chú

Definition

Cẩn thận chú ý đến điều gì đó hoặc ghi lại để nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tình huống trang trọng hoặc khi nhấn mạnh chú ý đến điều gì. 'Please take note of...' thường dùng khi nhắc nhở người khác.

Examples

Please take note of the new schedule.

Vui lòng **chú ý** đến lịch trình mới.

You should take note of what the teacher says.

Bạn nên **chú ý** những gì thầy giáo nói.

She always takes note of important details.

Cô ấy luôn **ghi chú** những chi tiết quan trọng.

I didn't take note of where I parked, so now I'm lost.

Tôi đã không **chú ý** chỗ mình đỗ xe nên giờ bị lạc.

People are starting to take note of her talent.

Mọi người đang bắt đầu **chú ý** đến tài năng của cô ấy.

Take note of the weather before you go hiking—it can change fast.

**Chú ý** thời tiết trước khi đi leo núi—nó có thể thay đổi nhanh chóng.