아무 단어나 입력하세요!

"take matters into your own hands" in Vietnamese

tự mình giải quyết

Definition

Tự bạn giải quyết vấn đề thay vì chờ đợi người khác hành động hay giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện khi cần chủ động, nhất là khi đã chờ đợi hoặc thất vọng về người khác. Không dùng cho việc nhỏ thường ngày.

Examples

If nobody helps, I will take matters into my own hands.

Nếu không ai giúp, tôi sẽ **tự mình giải quyết**.

She had to take matters into her own hands to fix the problem at work.

Cô ấy đã phải **tự mình giải quyết** để khắc phục sự cố ở chỗ làm.

Sometimes, you need to take matters into your own hands to get things done.

Đôi khi, bạn cần phải **tự mình giải quyết** để hoàn thành công việc.

After waiting for weeks, he finally decided to take matters into his own hands and called the boss directly.

Chờ đợi nhiều tuần liền, cuối cùng anh ấy đã quyết định **tự mình giải quyết** và gọi thẳng cho sếp.

You can complain all you want, but sometimes you just have to take matters into your own hands.

Bạn có thể than phiền suốt, nhưng đôi lúc bạn phải **tự mình giải quyết**.

When the repairman never showed up, we had no choice but to take matters into our own hands and fix the sink ourselves.

Khi thợ sửa không đến, chúng tôi không còn cách nào khác ngoài **tự mình giải quyết** và tự sửa bồn rửa.