아무 단어나 입력하세요!

"take kindly" in Indonesian

đón nhận vui vẻchấp nhận dễ dàngkhông dễ chịu (thường dùng ở dạng phủ định)

Definition

Khi ai đó 'take kindly' với điều gì, nghĩa là họ đón nhận nó một cách thoải mái hay vui vẻ. Thường dùng ở dạng phủ định để chỉ sự không hài lòng hoặc không chấp nhận.

Usage Notes (Indonesian)

'Not take kindly to' thường được dùng để diễn đạt sự không hài lòng, không chấp nhận điều gì đó; thường gặp trong văn trang trọng hoặc văn viết.

Examples

She doesn't take kindly to jokes about her work.

Cô ấy không **dễ chịu** với những câu đùa về công việc của mình.

Children may not take kindly to sudden changes.

Trẻ em có thể không **đón nhận vui vẻ** với những thay đổi đột ngột.

People don't take kindly to being lied to.

Mọi người thường không **dễ chịu** khi bị nói dối.

I wouldn't take kindly to someone going through my personal things.

Tôi sẽ không **vui vẻ** nếu có ai lục lọi đồ cá nhân của tôi.

Most people don't take kindly to being criticized in public.

Hầu hết mọi người không **dễ chịu** khi bị chỉ trích trước đám đông.

You might not take kindly to his sense of humor at first, but give it time.

Ban đầu bạn có thể không **đón nhận vui vẻ** khiếu hài hước của anh ấy, nhưng hãy kiên nhẫn.