"take it to the street" in Vietnamese
Definition
Biểu tình, thể hiện ý kiến một cách công khai ngoài đường, thường cùng nhiều người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường nói về biểu tình, hoạt động xã hội. Không dùng cho gặp mặt thông thường.
Examples
People decided to take it to the street to ask for better schools.
Mọi người quyết định **xuống đường** để yêu cầu trường học tốt hơn.
When talking didn’t work, the workers chose to take it to the street.
Khi nói chuyện không hiệu quả, công nhân quyết định **xuống đường**.
The students planned to take it to the street about climate change.
Các sinh viên đã lên kế hoạch **xuống đường** vì biến đổi khí hậu.
If no one listens, maybe it’s time to take it to the street.
Nếu chẳng ai nghe, có lẽ đã đến lúc **xuống đường** rồi.
The group decided to take it to the street after their complaints were ignored.
Nhóm đã quyết định **xuống đường** sau khi khiếu nại bị phớt lờ.
Sometimes the only way to make change is to take it to the street.
Đôi lúc, cách duy nhất để thay đổi là **xuống đường**.