아무 단어나 입력하세요!

"take it outside" in Vietnamese

ra ngoài giải quyết

Definition

Khi ai đó đề nghị chuyển cuộc cãi vã hoặc mâu thuẫn ra ngoài, tránh làm phiền mọi người xung quanh. Cũng có thể dùng cho các tình huống cần tiếp tục ở ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường khi hai người chuẩn bị cãi nhau hoặc xô xát. Cũng có thể dùng khi muốn chuyển hoạt động ra ngoài.

Examples

If you want to fight, take it outside.

Nếu muốn đánh nhau thì **ra ngoài giải quyết**.

Let’s take it outside and get some fresh air.

Chúng ta **ra ngoài giải quyết** và hít thở không khí trong lành đi.

They decided to take it outside to avoid disturbing others.

Họ quyết định **ra ngoài giải quyết** để không làm phiền người khác.

"Alright, if you two have a problem, take it outside!"

'Được rồi, nếu hai người có vấn đề, **ra ngoài giải quyết**!'

People started shouting, and the manager told them to take it outside.

Mọi người bắt đầu la hét và quản lý bảo họ **ra ngoài giải quyết**.

If this gets any louder, we’ll have to take it outside.

Nếu ồn ào hơn nữa, chúng ta sẽ phải **ra ngoài giải quyết**.