아무 단어나 입력하세요!

"take it or leave it" in Vietnamese

chấp nhận hoặc thôi

Definition

Cụm này dùng khi không thể thương lượng thêm; bạn phải chấp nhận như vậy hoặc từ bỏ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc thương lượng, mang tính không thỏa hiệp. Khi dùng trong đời sống cá nhân, có thể nghe khá cứng rắn.

Examples

That's my final price—take it or leave it.

Đây là giá cuối cùng của tôi—**chấp nhận hoặc thôi**.

You can have the job, but the hours are fixed—take it or leave it.

Bạn có thể nhận việc, nhưng giờ làm cố định—**chấp nhận hoặc thôi**.

This is the deal—take it or leave it.

Đây là thỏa thuận—**chấp nhận hoặc thôi**.

We aren't going to bargain anymore. Take it or leave it.

Chúng tôi sẽ không mặc cả thêm nữa. **Chấp nhận hoặc thôi**.

Look, that's all I can offer. Take it or leave it.

Nhìn này, đó là tất cả những gì tôi có thể đề nghị. **Chấp nhận hoặc thôi**.

She said the rules are strict—take it or leave it.

Cô ấy nói các quy định rất nghiêm ngặt—**chấp nhận hoặc thôi**.