"take into consideration" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ càng về điều gì đó trước khi quyết định hay hành động; xem đó là yếu tố quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Có thể thay bằng 'xem xét', diễn đạt sự cân nhắc chu đáo trước quyết định.
Examples
Please take into consideration the weather when you pack.
Làm ơn **cân nhắc** thời tiết khi bạn đóng gói đồ.
The teacher takes into consideration each student's needs.
Giáo viên **cân nhắc** nhu cầu của từng học sinh.
You should take into consideration the cost before buying.
Bạn nên **cân nhắc** chi phí trước khi mua.
I'll take it into consideration and let you know my decision tomorrow.
Tôi sẽ **cân nhắc** và báo bạn quyết định ngày mai.
Did you take into consideration the traffic on Friday evenings?
Bạn đã **cân nhắc** đến tình trạng kẹt xe tối thứ Sáu chưa?
We have to take into consideration everyone's opinion before moving forward.
Chúng ta phải **cân nhắc** ý kiến của mọi người trước khi tiến hành.