아무 단어나 입력하세요!

"take from" in Vietnamese

lấy từrút ra từ

Definition

Lấy một vật, ý tưởng, hoặc thông tin từ ai đó, nơi nào đó, hoặc từ một nguồn cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Take from' có thể dùng cho cả nghĩa vật chất (lấy vật thể) và nghĩa trừu tượng (ý tưởng, bài học). Phân biệt với 'take off' (cởi ra) và 'take to' (bắt đầu thích). Thường đi với nguồn gốc của vật hoặc ý tưởng.

Examples

Please take from this plate.

Làm ơn **lấy từ** đĩa này.

Do not take from others without asking.

Đừng **lấy từ** người khác khi chưa hỏi.

You can take from the top shelf.

Bạn có thể **lấy từ** kệ trên cùng.

What lesson did you take from this experience?

Bạn **rút ra** được bài học gì từ trải nghiệm này?

Feel free to take from the basket if you want some fruit.

Nếu bạn muốn ăn hoa quả, cứ **lấy từ** giỏ nhé.

The story is taken from real events.

Câu chuyện này **lấy từ** sự kiện có thật.