아무 단어나 입력하세요!

"take form" in Vietnamese

hình thànhdần rõ hình dạng

Definition

Khi một ý tưởng, dự án hoặc vật gì đó dần dần trở nên rõ ràng, có hình dạng, hoặc trở nên thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi điều gì đó hình thành dần theo thời gian, không phải thay đổi nhanh. Có thể dùng cho ý tưởng, kế hoạch hay vật thể.

Examples

The new park is starting to take form.

Công viên mới đang bắt đầu **hình thành**.

My idea for the story finally began to take form.

Ý tưởng cho câu chuyện của tôi cuối cùng cũng bắt đầu **hình thành**.

The cake design will take form as we decorate it.

Khi chúng tôi trang trí, thiết kế chiếc bánh sẽ **hình thành**.

Little by little, their plans for the trip started to take form.

Từng chút một, kế hoạch cho chuyến đi của họ bắt đầu **hình thành**.

The concept was confusing at first, but soon it began to take form in my mind.

Ban đầu khái niệm rất khó hiểu, nhưng chẳng bao lâu nó đã bắt đầu **hình thành** trong đầu tôi.

We threw around a lot of ideas until a real solution started to take form.

Chúng tôi đã đưa ra rất nhiều ý tưởng cho đến khi một giải pháp thực sự bắt đầu **hình thành**.