아무 단어나 입력하세요!

"take for a fool" in Vietnamese

xem như kẻ ngốccoi là đồ ngốc

Definition

Đối xử với ai đó như thể họ ngốc hoặc dễ bị lừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tiêu cực, khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm. Câu 'Don't take me for a fool' rất phổ biến.

Examples

Don't take me for a fool. I know what's going on.

Đừng **xem tôi như kẻ ngốc**. Tôi biết chuyện gì đang xảy ra.

He thought he could take her for a fool, but she noticed the lie.

Anh ta nghĩ rằng có thể **xem cô ấy như kẻ ngốc**, nhưng cô ấy đã nhận ra sự dối trá.

Why do you take him for a fool? He is very smart.

Sao bạn lại **coi anh ấy là đồ ngốc**? Anh ấy rất thông minh mà.

After all these years, you still take me for a fool?

Sau bao nhiêu năm, bạn vẫn còn **xem tôi như kẻ ngốc** à?

She laughed and said, "Don’t take me for a fool—I read all your messages!"

Cô ấy cười và nói, "Đừng **xem tôi như kẻ ngốc**—tôi đã đọc hết tin nhắn rồi!"

If you think I didn't notice, you're really taking me for a fool.

Nếu bạn nghĩ tôi không để ý thì bạn thực sự đang **xem tôi như kẻ ngốc**.