"take fire" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu cháy hoặc bốc cháy (thường là vô ý). Trong ngữ cảnh quân sự, cũng có thể nghĩa là bị tấn công bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn học, kỹ thuật hoặc quân sự, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Hay đi với vật thể ('ngôi nhà', 'chiếc xe'). Trong quân sự, nghĩa là bị tấn công bằng vũ khí. Không giống 'set fire' (chủ ý gây cháy).
Examples
Be careful or the paper might take fire.
Cẩn thận kẻo giấy **bắt lửa**.
The dry grass quickly took fire under the sun.
Cỏ khô **bắt lửa** rất nhanh dưới nắng.
When the stove fell, the kitchen took fire.
Khi bếp ngã, bếp **bắt lửa**.
Suddenly, the whole engine took fire and smoke filled the air.
Đột nhiên, cả động cơ **bắt lửa** và khói tràn ngập.
The enemy bunker took fire from our artillery as soon as we spotted it.
Ngay khi phát hiện hầm địch, pháo binh của ta đã **khai hỏa**.
Don’t leave oily rags near the heater—they can easily take fire.
Đừng để giẻ dính dầu gần lò sưởi — chúng rất dễ **bắt lửa**.