아무 단어나 입력하세요!

"take exception" in Indonesian

phản đốicảm thấy bị xúc phạm

Definition

Cảm thấy khó chịu hoặc không đồng ý mạnh mẽ với điều ai đó nói hoặc làm.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hay lịch sự. Dạng thường thấy là 'take exception to...' để bày tỏ phản đối hay cảm thấy bị xúc phạm, không giống nghĩa thông thường của 'except' hay 'exception'.

Examples

She takes exception to rude comments.

Cô ấy **phản đối** những nhận xét thô lỗ.

Did you take exception to what he said?

Bạn có **phản đối** điều anh ấy nói không?

They took exception to the decision.

Họ đã **phản đối** quyết định đó.

I don't mean to take exception, but I think you're wrong here.

Tôi không muốn **phản đối**, nhưng tôi nghĩ bạn đã sai ở đây.

Some neighbors take exception to loud music at night.

Một số hàng xóm **phản đối** nhạc lớn vào ban đêm.

You shouldn't take exception to every little joke.

Bạn không nên **phản đối** mỗi câu đùa vặt vãnh.