아무 단어나 입력하세요!

"take down a peg" in Vietnamese

hạ bớt tự caolàm cho khiêm tốn lại

Definition

Giảm bớt sự tự cao, tự đại của ai đó, đặc biệt khi họ nghĩ mình quá quan trọng. Nhắc nhở ai giữ thái độ khiêm tốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lời nói thân mật, không mang ý xúc phạm nặng nề. Áp dụng khi ai đó cần được nhắc nhở về sự khiêm tốn, không phải để làm họ xấu hổ thực sự.

Examples

He was acting so arrogant, so someone had to take him down a peg.

Anh ta quá tự cao, nên có người đã phải **hạ bớt tự cao** của anh ấy.

Sometimes a little criticism can take you down a peg.

Đôi khi một chút phê bình có thể **làm bạn khiêm tốn lại**.

The teacher's comment really took him down a peg.

Lời nhận xét của giáo viên thực sự đã **làm anh ấy hạ bớt tự cao**.

After winning the contest, she needed to be taken down a peg or two.

Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy cần được **làm cho khiêm tốn lại** một chút.

Don’t worry, life has a way of taking us all down a peg sooner or later.

Đừng lo, cuộc đời sớm muộn gì cũng sẽ **làm mọi người khiêm tốn lại**.

He was bragging non-stop until his friend jokingly took him down a peg.

Anh ta khoe khoang mãi, cho đến khi bạn của anh ấy đùa vui và **làm anh ấy khiêm tốn lại**.