"take control of" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu điều hành hoặc kiểm soát một việc gì đó, đặc biệt sau khi người khác từng chịu trách nhiệm. Giành quyền kiểm soát một tình huống, người hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, lãnh đạo hoặc khi cần vượt qua tình huống khó khăn. Không dùng cho vật thể đơn giản.
Examples
She wants to take control of the project.
Cô ấy muốn **kiểm soát** dự án này.
The new manager will take control of the team next week.
Quản lý mới sẽ **kiểm soát** đội ngũ vào tuần tới.
You need to take control of your finances.
Bạn cần phải **kiểm soát** tài chính của mình.
After the accident, he struggled to take control of his emotions.
Sau tai nạn, anh ấy đã cố gắng **kiểm soát** cảm xúc của mình.
Sometimes you just have to step in and take control of the situation.
Đôi khi bạn cần phải tự mình bước vào và **kiểm soát** tình huống.
If you want changes, you have to take control of your own destiny.
Nếu bạn muốn thay đổi, bạn phải **kiểm soát** vận mệnh của chính mình.