"take charge" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu chịu trách nhiệm, chủ động lãnh đạo hoặc quản lý ai đó hoặc việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc, nhóm, hoặc khi ai đó chủ động dẫn dắt. Sử dụng với 'của' để chỉ đối tượng chịu trách nhiệm (ví dụ: 'đảm nhận dự án').
Examples
Who's going to take charge of the project?
Ai sẽ **đảm nhận** dự án này?
You need to take charge if you want things to improve.
Nếu muốn mọi thứ thay đổi, bạn cần **đảm nhận** vai trò lãnh đạo.
She decided to take charge of her own career.
Cô ấy quyết định **đảm nhận** sự nghiệp của chính mình.
I’ll take charge while you’re away on vacation.
Tôi sẽ **đảm nhận** trong khi bạn đi nghỉ.
He loves to take charge in any situation, even when no one asks him to.
Anh ấy thích **đảm nhận** mọi lúc, ngay cả khi không ai yêu cầu.
Someone needs to step up and take charge, or nothing will get done.
Cần ai đó chủ động **đảm nhận**, nếu không sẽ không làm được gì.