아무 단어나 입력하세요!

"take back to" in Vietnamese

đưa trở lạigợi nhớ lại

Definition

Khiến ai đó nhớ lại hoặc cảm thấy như đang ở trong một thời gian hoặc nơi nào đó trong quá khứ. Cũng có thể có nghĩa là đưa ai/cái gì trở lại một nơi hoặc thời điểm cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi trò chuyện, thường để nói về cảm giác hoài niệm: 'That song takes me back to my childhood.' Có thể dùng với nghĩa đen. Đừng nhầm với 'bring back' (mang về/hồi phục lại).

Examples

The smell of cookies takes me back to my childhood.

Mùi bánh quy **gợi nhớ lại** tuổi thơ của tôi.

He took me back to the place where we first met.

Anh ấy **đã đưa tôi trở lại** nơi chúng tôi gặp lần đầu.

This old song takes me back to summer vacation.

Bài hát cũ này **gợi nhớ lại** kỳ nghỉ hè.

Seeing my old friends really takes me back to high school days.

Gặp lại những người bạn cũ thật sự **gợi nhớ lại** những ngày học cấp ba.

That perfume instantly takes me back to my mom's hugs.

Mùi nước hoa đó ngay lập tức **gợi nhớ lại** vòng tay của mẹ tôi.

Visiting that old café takes me back to when life felt simpler.

Đến quán cà phê cũ đó thật sự **gợi nhớ lại** khi cuộc sống còn đơn giản.