아무 단어나 입력하세요!

"take an oath" in Vietnamese

tuyên thệ

Definition

Đưa ra lời hứa trang trọng, thường tại tòa án hoặc buổi lễ, rằng sẽ nói sự thật hoặc thực hiện nhiệm vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc lễ nghi; không dùng cho lời hứa thông thường. Có thể thay bằng 'thề' trong trường hợp trang trọng.

Examples

The president will take an oath at the ceremony.

Tổng thống sẽ **tuyên thệ** tại buổi lễ.

All witnesses in court must take an oath to tell the truth.

Tất cả nhân chứng ở tòa phải **tuyên thệ** nói sự thật.

Doctors sometimes take an oath to help patients.

Đôi khi các bác sĩ **tuyên thệ** giúp đỡ bệnh nhân.

Before taking office, she had to take an oath of loyalty.

Trước khi nhận chức, cô ấy phải **tuyên thệ** trung thành.

He refused to take an oath because of his beliefs.

Anh ấy từ chối **tuyên thệ** vì niềm tin của mình.

Let’s watch the new mayor take an oath on TV tonight.

Tối nay, hãy xem tân thị trưởng **tuyên thệ** trên TV.