아무 단어나 입력하세요!

"take a walk" in Vietnamese

đi dạođi bộ

Definition

Đi bộ thư giãn, tập thể dục hoặc giải tỏa đầu óc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật; 'đi dạo' có thể dùng rủ ai đó hoặc đề nghị ai đó rời khỏi.

Examples

Let's take a walk in the park.

Hãy **đi dạo** ở công viên.

She likes to take a walk after dinner.

Cô ấy thích **đi dạo** sau bữa tối.

I need to take a walk to clear my mind.

Tôi cần **đi dạo** để thoải mái đầu óc.

Do you want to take a walk and talk?

Bạn muốn **đi dạo** và trò chuyện không?

He told me to take a walk when I got upset.

Khi tôi tức giận, anh ấy bảo tôi hãy **đi dạo**.

Sometimes you just need to take a walk and breathe.

Đôi khi bạn chỉ cần **đi dạo** và hít thở.