아무 단어나 입력하세요!

"take a turn" in Vietnamese

đến lượtrẽ

Definition

Làm gì đó sau người khác trong nhóm, hoặc thay đổi hướng đi như quẹo trái hoặc phải khi đang di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'take a turn' dùng khi đến lượt bạn làm một việc gì đó, hoặc khi đang đi và cần rẽ. Khác với 'take turns' (luân phiên nhau làm).

Examples

It's your time to take a turn in the game.

Đến lượt bạn **đến lượt** trong trò chơi rồi.

Please take a turn to the right at the traffic light.

Làm ơn **rẽ** phải ở đèn giao thông.

We all take a turn answering questions in class.

Chúng tôi đều **đến lượt** trả lời câu hỏi trong lớp.

Can I take a turn driving for a while?

Tôi có thể **đến lượt** lái xe một lúc được không?

We should each take a turn sharing our ideas.

Chúng ta nên **đến lượt** chia sẻ ý tưởng của mình.

Just take a turn left after the bridge, and you'll see the cafe.

Chỉ cần **rẽ** trái sau cây cầu, bạn sẽ thấy quán cà phê.