"take a running jump" in Vietnamese
Definition
Nhảy qua cái gì đó sau khi chạy lấy đà; cũng dùng thô lỗ để đuổi ai đó đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Literally dùng khi nói về nhảy thể thao. Idiomatically dùng thô lỗ, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, để đuổi ai đó đi ('take a running jump' = 'biến đi'). Không dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
He tried to take a running jump over the puddle.
Anh ấy cố gắng **chạy đà và nhảy** qua vũng nước.
The children took a running jump in the playground.
Lũ trẻ **chạy đà và nhảy** ở sân chơi.
You need to take a running jump to clear the hurdle.
Bạn cần **chạy đà và nhảy** mới qua được chướng ngại vật này.
"Why are you bothering me? Go take a running jump!"
"Sao anh cứ làm phiền tôi vậy? Đi **chạy đà và nhảy** đi!" (ý thô: cút đi)
If you're not going to help, you can just take a running jump.
Nếu anh không định giúp thì hãy **chạy đà và nhảy** đi. (nghĩa thô: biến đi)
When challenged by his friends, Mike decided to take a running jump off the rock into the lake.
Bị bạn bè thách, Mike quyết định **chạy đà và nhảy** từ tảng đá xuống hồ.