"take a run at" in Vietnamese
Definition
Thử làm điều gì đó, hoặc cố gắng thực hiện một việc khó hoặc mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không chính thức, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ. Nghĩa là thử sức, không phải chạy thật sự.
Examples
I'm going to take a run at fixing the car myself.
Tôi sẽ **thử** tự sửa xe.
If you want the job, you should take a run at the application.
Nếu muốn công việc, bạn nên **thử nộp đơn**.
Let me take a run at this puzzle.
Để tôi **thử giải** câu đố này.
He decided to take a run at starting his own business.
Anh ấy quyết định **thử bắt đầu** kinh doanh riêng.
I might take a run at baking bread this weekend. Wish me luck!
Cuối tuần này tôi sẽ **thử** nướng bánh mì. Chúc tôi may mắn nhé!
Anyone want to take a run at leading the meeting today?
Có ai muốn **thử** dẫn dắt cuộc họp hôm nay không?