아무 단어나 입력하세요!

"take a poke at" in Vietnamese

chọc ghẹochế giễu vuinói đùa châm biếm

Definition

Nói điều gì đó chọc ghẹo hoặc chế giễu ai một cách vui vẻ, thường không ác ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bạn bè hoặc người thân để trêu đùa; nếu dùng với người lạ có thể bị hiểu nhầm. Không dùng cho hành động thực tế, chỉ dành cho lời nói.

Examples

He likes to take a poke at his friends during lunch.

Anh ấy thích **chọc ghẹo** bạn bè trong giờ ăn trưa.

She couldn't resist taking a poke at her brother's new haircut.

Cô ấy không thể cưỡng lại việc **chọc ghẹo** kiểu tóc mới của em trai.

The comedian took a poke at politicians in his act.

Danh hài đã **chế giễu** các chính trị gia trong tiết mục của mình.

When he messed up, his friends immediately took a poke at him.

Khi anh ấy mắc lỗi, bạn bè lập tức **chọc ghẹo** anh.

It's all in good fun when we take a poke at each other.

Mỗi lần chúng tôi **chọc ghẹo** nhau đều chỉ là để vui thôi.

You can always count on her to take a poke at your mistakes.

Bạn luôn có thể trông cậy cô ấy sẽ **chọc ghẹo** mỗi khi bạn mắc lỗi.