아무 단어나 입력하세요!

"take a picture" in Vietnamese

chụp ảnhchụp hình

Definition

Sử dụng máy ảnh hoặc điện thoại để ghi lại hình ảnh của ai đó hoặc vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, không dùng cho vẽ tranh. Có thể nói 'chụp hình', 'chụp ảnh'. Khi nhờ ai đó: 'Bạn chụp giúp tôi bức ảnh được không?'

Examples

Can you take a picture of us, please?

Bạn có thể **chụp ảnh** cho chúng tôi được không?

I want to take a picture of the sunset.

Tôi muốn **chụp ảnh** hoàng hôn.

She forgot to take a picture at the party.

Cô ấy quên **chụp ảnh** ở buổi tiệc.

Hang on, let me take a picture before you eat!

Chờ chút, để tôi **chụp ảnh** trước khi bạn ăn!

Everyone likes to take a picture with the famous statue.

Ai cũng thích **chụp ảnh** với bức tượng nổi tiếng đó.

Did you take a picture of the menu so we remember what to order?

Bạn đã **chụp ảnh** menu để nhớ gọi món chưa?