아무 단어나 입력하세요!

"take a look for" in Vietnamese

xem thửtìm thử

Definition

Xem qua hoặc tìm kiếm một cách nhanh chóng, không quá chi tiết. Thường dùng khi kiểm tra hoặc tìm thử một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, không trang trọng. Hay đi kèm với đối tượng cần tìm, ví dụ 'xem thử chìa khóa của bạn'. Không dùng khi cần tìm kiếm kỹ lưỡng.

Examples

Can you take a look for my glasses?

Bạn có thể **xem thử** kính của tôi không?

I'll take a look for your book in the library.

Tôi sẽ **xem thử** sách của bạn ở thư viện.

Could you take a look for the keys on the table?

Bạn có thể **xem thử** chìa khóa trên bàn không?

Let me take a look for any messages you might have missed.

Để tôi **xem thử** có tin nhắn nào bạn đã bỏ lỡ không.

Before you go, could you take a look for my umbrella?

Trước khi đi, bạn có thể **xem thử** dù của tôi không?

I'll take a look for good deals online and let you know.

Tôi sẽ **xem thử** các ưu đãi tốt trên mạng và báo cho bạn biết.