아무 단어나 입력하세요!

"take a liking to" in Vietnamese

bắt đầu thíchcó cảm tình với

Definition

Dần dần hoặc bất ngờ bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó sau khi tiếp xúc hoặc làm quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, thú nuôi, sở thích hoặc món ăn; chỉ sự yêu thích hình thành từ từ, không mạnh như 'yêu'. Dùng nhiều ở quá khứ.

Examples

She quickly took a liking to her new puppy.

Cô ấy nhanh chóng **bắt đầu thích** chú cún mới của mình.

He took a liking to chess after his first game.

Anh ấy **bắt đầu thích** cờ vua sau ván đầu tiên.

It took me a while to take a liking to spicy food.

Phải một thời gian tôi mới **bắt đầu thích** đồ ăn cay.

After meeting the team, I really took a liking to everyone.

Sau khi gặp cả đội, tôi thực sự **bắt đầu thích** mọi người.

I didn't expect to take a liking to city life so fast.

Tôi không ngờ lại **bắt đầu thích** cuộc sống thành phố nhanh thế.

Kids usually take a liking to people who are patient with them.

Trẻ em thường **bắt đầu thích** những người kiên nhẫn với chúng.