아무 단어나 입력하세요!

"take a leak" in Vietnamese

đi tèđi tiểu (thô tục, nói đùa)

Definition

Cụm từ này dùng hài hước, thân mật để nói về việc đi tiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự hay ở nơi công cộng. Giống như 'đi tè' trong tiếng Việt.

Examples

I need to take a leak before we leave.

Tôi cần **đi tè** trước khi chúng ta đi.

He went outside to take a leak.

Anh ấy ra ngoài để **đi tè**.

Do you mind if I take a leak first?

Bạn có phiền nếu tôi **đi tè** trước không?

Hang on, let me take a leak real quick.

Chờ chút, để tôi **đi tè** nhanh cái.

He disappeared for a minute to take a leak behind the trees.

Anh ấy biến mất một lúc để **đi tè** sau lùm cây.

If anyone asks, I just went to take a leak.

Nếu ai hỏi thì bảo là tôi chỉ vừa đi **đi tè** thôi.