"take a hint" in Vietnamese
Definition
Nhận ra điều mà người khác muốn nói hoặc nhắc nhở một cách gián tiếp, thường là để bạn làm hoặc dừng một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thường ngày, hay khi ai đó không nhận ra ý tứ tinh tế của người khác. Thường nói với ý bực bội hoặc đùa cợt.
Examples
Why didn’t you take a hint? She wanted to be alone.
Sao bạn không **hiểu ý**? Cô ấy muốn ở một mình.
I tried to take a hint and left the party early.
Tôi đã cố **hiểu ý** và rời bữa tiệc sớm.
Can you please take a hint and stop calling me at night?
Bạn có thể **hiểu ý** và đừng gọi cho tôi ban đêm nữa được không?
He never seems to take a hint, no matter how obvious I am.
Anh ấy chẳng bao giờ **nhận ra ám chỉ**, dù tôi đã rất rõ ràng.
She kept hinting it was late, but I didn’t take a hint.
Cô ấy cứ nhắc là đã khuya mà tôi lại không **hiểu ý**.
Dude, take a hint—she’s just not that into you.
Này, **hãy hiểu ý** đi—cô ấy không thích bạn đâu.