"take a hike" in Indonesian
Definition
Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn người khác rời đi một cách thô lỗ hoặc bực bội, đôi khi cũng dùng theo nghĩa đi dạo hoặc leo núi thật sự.
Usage Notes (Indonesian)
Câu này không trang trọng, thường khá thô lỗ; tránh dùng với người lớn tuổi hoặc khi cần lịch sự. Ít khi dùng thật sự theo nghĩa đi núi.
Examples
He told me to take a hike when I offered my advice.
Tôi góp ý thì anh ấy bảo tôi **cút đi**.
If you don't like it, just take a hike.
Nếu không thích thì **cút đi**.
My brother yelled, 'Take a hike!' when I entered his room.
Anh tôi la lên: '**Cút đi!**' khi tôi bước vào phòng của anh ấy.
You don't have to be so rude—no need to tell me to take a hike!
Bạn không cần phải thô lỗ vậy đâu—không cần bảo tôi **cút đi**!
After the argument, she told him to take a hike and slammed the door shut.
Sau khi cãi nhau, cô ấy bảo anh ấy **cút đi** rồi đóng sầm cửa.
Sometimes I just want to take a hike in the mountains and clear my mind.
Đôi khi tôi chỉ muốn **đi leo núi** ở trên núi để đầu óc nhẹ nhàng hơn.