"take a hand in" in Vietnamese
Definition
Tham gia tích cực vào điều gì đó, như một hoạt động, dự án hoặc tình huống, đặc biệt là bằng cách giúp đỡ hoặc tham dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này hơi trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống lịch sự. Được dùng khi ai đó muốn nhấn mạnh việc tham gia, giúp đỡ vào việc chung, không dùng cho hoạt động cá nhân.
Examples
She decided to take a hand in planning the party.
Cô ấy quyết định **tham gia vào** việc lên kế hoạch cho bữa tiệc.
Would you like to take a hand in this project?
Bạn có muốn **tham gia vào** dự án này không?
Many parents take a hand in their children's homework.
Nhiều phụ huynh thường **tham gia vào** việc làm bài tập về nhà của con.
If you want things to change, you need to take a hand in what goes on around here.
Nếu bạn muốn thay đổi, bạn cần phải **tham gia vào** những gì đang diễn ra ở đây.
He didn't take a hand in the discussion until it got heated.
Anh ấy chỉ **tham gia vào** cuộc thảo luận khi nó trở nên căng thẳng.
The manager asked the team to take a hand in finding a solution.
Quản lý yêu cầu nhóm **tham gia vào** việc tìm giải pháp.