아무 단어나 입력하세요!

"take a fall" in Vietnamese

ngã xuốngcố ý thuanhận tội thay

Definition

Diễn tả việc bị ngã, cố ý thua hoặc nhận tội thay người khác, thường dùng trong thể thao hoặc tình huống bất lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ được dùng không trang trọng, thường gặp trong thể thao (thua có chủ đích) hoặc khi nhận lỗi thay người khác. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The boxer agreed to take a fall in the last round.

Tay đấm đã đồng ý **cố ý thua** ở hiệp cuối.

Sometimes people take a fall to help their friends.

Đôi khi người ta **nhận tội thay** cho bạn bè của mình.

He had to take a fall because his team told him to.

Anh ấy phải **nhận tội thay** vì nhóm bảo vậy.

Rumor is, she was paid to take a fall in the finals.

Người ta đồn cô ấy đã được trả tiền để **cố ý thua** ở trận chung kết.

He’s a good guy—he would take a fall for his friends any day.

Anh ấy là người tốt—bất cứ lúc nào cũng sẵn sàng **nhận tội thay** bạn bè.

The cop asked if I’d take a fall for my brother, but I refused.

Cảnh sát hỏi tôi có muốn **nhận tội thay** em trai không, nhưng tôi từ chối.