아무 단어나 입력하세요!

"take a crack at" in Indonesian

thửthử sức

Definition

Làm thử một việc gì đó dù chưa từng làm hoặc không chắc sẽ thành công.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ý nghĩa như 'thử', 'làm thử'. Thường nói về việc mới, thử thách.

Examples

I'll take a crack at fixing the computer.

Tôi sẽ **thử** sửa cái máy tính này.

She wants to take a crack at painting.

Cô ấy muốn **thử sức** với việc vẽ tranh.

Let’s take a crack at this puzzle together.

Chúng ta cùng **thử sức** với câu đố này nhé.

I’ve never cooked Thai food before, but I’ll take a crack at it tonight.

Tôi chưa từng nấu món Thái nhưng tối nay tôi sẽ **thử sức**.

Anyone want to take a crack at answering this question?

Có ai muốn **thử sức** trả lời câu hỏi này không?

It looks tough, but I’ll take a crack at it anyway.

Trông khó đấy, nhưng tôi vẫn sẽ **thử sức**.