"take a course" in Vietnamese
Definition
Đăng ký và tham gia học một chuỗi bài học về một chủ đề, thường tại trường, đại học hoặc trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các khoá học có chương trình bài bản, không dùng cho buổi học ngắn, không chính thức. Thường gặp trong môi trường học và nghề nghiệp.
Examples
I want to take a course in English grammar.
Tôi muốn **tham gia khóa học** ngữ pháp tiếng Anh.
She decided to take a course online.
Cô ấy đã quyết định **tham gia khóa học** trực tuyến.
Many students take a course to learn computer skills.
Nhiều sinh viên **tham gia khóa học** để học kỹ năng máy tính.
I'm thinking about taking a course this summer—maybe something in photography.
Tôi đang nghĩ tới việc **tham gia khóa học** mùa hè này—có thể là nhiếp ảnh.
If you want to improve your skills, you should take a course.
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng, bạn nên **tham gia khóa học**.
He had to take a course before starting his new job.
Anh ấy phải **tham gia khóa học** trước khi bắt đầu công việc mới.