아무 단어나 입력하세요!

"take a chance" in Vietnamese

liều thửmạo hiểm

Definition

Làm điều gì đó có rủi ro hoặc không chắc chắn, hy vọng sẽ thành công dù có thể thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên ai đó dám thử, dù có rủi ro. Dùng trong các tình huống bạn muốn cổ vũ hoặc tự khích lệ.

Examples

He decided to take a chance and start his own business.

Anh ấy đã quyết định **liều thử** và tự mở doanh nghiệp.

You should take a chance and apply for the job.

Bạn nên **liều thử** và nộp đơn xin việc đó.

Let's take a chance and see what happens.

Chúng ta hãy **liều thử** và xem điều gì xảy ra.

Sometimes you just have to take a chance or you'll never know what could have been.

Đôi khi bạn phải **liều thử** nếu không, bạn sẽ không bao giờ biết điều gì có thể xảy ra.

She wasn't sure about the trip, but decided to take a chance and go with her friends.

Cô ấy không chắc về chuyến đi, nhưng đã quyết định **liều thử** đi với bạn bè.

If you never take a chance, life can get pretty boring.

Nếu bạn không bao giờ **liều thử**, cuộc sống sẽ khá nhàm chán.