아무 단어나 입력하세요!

"take a chance on" in Vietnamese

mạo hiểm vớitin tưởng vào

Definition

Dám thử hoặc tin tưởng ai đó hay điều gì đó dù có rủi ro và chưa chắc chắn thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh không chính thức, động viên khi thử bắt đầu mối quan hệ, dự án mới, hoặc ý tưởng. Thường đi với 'ai đó', 'điều gì đó' (mạo hiểm với ai/cái gì đó).

Examples

She decided to take a chance on a new job in another city.

Cô ấy quyết định **mạo hiểm với** một công việc mới ở thành phố khác.

Would you take a chance on this project?

Bạn có muốn **mạo hiểm với** dự án này không?

He asked her to take a chance on him.

Anh ấy đã nhờ cô ấy **tin tưởng vào** anh.

Sometimes you just have to take a chance on people.

Đôi khi bạn chỉ cần **tin tưởng vào** người khác thôi.

You never know what could happen if you take a chance on something new.

Bạn không bao giờ biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn **mạo hiểm với** điều gì đó mới.

The company decided to take a chance on a young designer, and it paid off.

Công ty đã **mạo hiểm với** một nhà thiết kế trẻ và điều đó đã thành công.