아무 단어나 입력하세요!

"take a break" in Vietnamese

nghỉ giải laonghỉ một chút

Definition

Dừng việc bạn đang làm trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong trường học, văn phòng và sinh hoạt hàng ngày. Chỉ một khoảng dừng ngắn, không phải kỳ nghỉ dài.

Examples

Let's take a break and have some coffee.

Chúng ta hãy **nghỉ giải lao** và uống cà phê nào.

You should take a break if you feel tired.

Nếu bạn thấy mệt, bạn nên **nghỉ giải lao**.

She stopped working to take a break and eat lunch.

Cô ấy đã ngừng làm việc để **nghỉ giải lao** và ăn trưa.

I think we all need to take a break before we get back to work.

Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều cần **nghỉ giải lao** trước khi quay lại làm việc.

You've been studying for hours—go take a break!

Bạn đã học hàng giờ rồi—đi **nghỉ giải lao** đi!

Sometimes, the best way to solve a problem is to take a break and clear your mind.

Đôi khi, cách tốt nhất để giải quyết một vấn đề là **nghỉ giải lao** và làm mới đầu óc.