아무 단어나 입력하세요!

"tailors" in Vietnamese

thợ may

Definition

Thợ may là người làm nghề may, sửa hoặc chỉnh quần áo, đặc biệt là vest, cho nam hoặc nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thợ may” thường dùng cho những người làm nghề may đo chuyên nghiệp, đặc biệt là chỉnh sửa hoặc may vest. Không phải ai cũng gọi là thợ may nếu chỉ biết may đơn giản.

Examples

The tailors make suits for many people in the city.

**Thợ may** may âu phục cho nhiều người trong thành phố.

Some tailors work in small shops.

Một số **thợ may** làm việc trong các cửa hàng nhỏ.

The tailors can help you fix your pants.

**Thợ may** có thể giúp bạn sửa quần.

Most of the city's best-dressed people know the top tailors by name.

Hầu hết những người ăn mặc đẹp nhất thành phố đều biết tên các **thợ may** hàng đầu.

You can trust experienced tailors to make sure your clothes fit perfectly.

Bạn có thể tin tưởng các **thợ may** giàu kinh nghiệm để quần áo của bạn vừa vặn hoàn hảo.

When wedding season comes around, the tailors are always super busy.

Mỗi khi đến mùa cưới, các **thợ may** luôn bận rộn.