아무 단어나 입력하세요!

"tailgating" in Vietnamese

bám đuôi xetiệc ngoài trời trước trận đấu (tiệc tailgate)

Definition

‘Bám đuôi’ là hành động lái xe quá sát phía sau xe khác, thường gây nguy hiểm. Cũng có thể nói về tiệc ngoài trời trước trận đấu, nhưng thường dùng cho hành vi giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Với lái xe, 'bám đuôi' là hành vi xấu và nguy hiểm, thường nói trong các chủ đề an toàn giao thông. Ở Mỹ, 'tailgate' cũng nói đến các bữa tiệc trước trận đấu nhưng nên phân biệt qua ngữ cảnh.

Examples

Tailgating is very dangerous on highways.

**Bám đuôi xe** trên đường cao tốc rất nguy hiểm.

The police stopped him for tailgating.

Cảnh sát đã dừng anh ấy vì **bám đuôi xe**.

Tailgating can cause accidents.

**Bám đuôi xe** có thể gây tai nạn.

He kept tailgating me no matter how fast I went.

Anh ta cứ **bám đuôi xe** tôi dù tôi đi nhanh đến mức nào.

If someone is tailgating you, it's safer to let them pass.

Nếu ai đó đang **bám đuôi xe** bạn, tốt nhất hãy để họ vượt qua.

They're really strict about tailgating near schools here.

Ở đây, gần trường học, họ rất nghiêm với việc **bám đuôi xe**.