아무 단어나 입력하세요!

"tailed" in Vietnamese

có đuôibị theo dõi

Definition

Chỉ động vật hoặc vật có đuôi, hoặc bị ai đó theo dõi, bám đuôi một cách bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'long-tailed' chỉ động vật đuôi dài. Trong truyện trinh thám, 'bị theo dõi' nghĩa là bị ai đó bí mật bám theo.

Examples

The fox is a tailed animal.

Cáo là loài động vật **có đuôi**.

The police tailed the suspect for hours.

Cảnh sát đã **theo dõi** nghi phạm suốt hàng giờ.

This bird is brightly tailed.

Con chim này có **đuôi** rất sặc sỡ.

I felt like I was being tailed on my way home.

Trên đường về nhà, tôi cảm thấy mình đang bị **theo dõi**.

Some fish are deeply tailed for fast swimming.

Một số loài cá có **đuôi** sâu để bơi nhanh.

He noticed an unmarked car had tailed him for three blocks.

Anh ấy nhận thấy một chiếc xe không biển số đã **theo dõi** mình suốt ba dãy phố.